사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "khai thông" (1)

khai thông
영어 동사clear, open up
내 단어장
Giúp khai thông eo biển Hormuz.
Help clear the Strait of Hormuz.

swap_horiz 관련 단어 "khai thông" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "khai thông" (3)

Họ công khai thông tin trên báo.
They make the information public in the newspaper.
Giúp khai thông eo biển Hormuz.
Help clear the Strait of Hormuz.
Hoạt động dọn dẹp, khai thông quốc lộ G216 càng trở nên cấp bách.
The cleanup and clearing operation for National Highway G216 became even more urgent.